chuột bạch

chuột bạch

Các nhà khoa học sử dụng chuột bạch để thử nghiệm phản ứng của thuốc mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thường bộ lông trắng mắt đỏ, được nuôi phổ biến trong phòng thí nghiệm để phục vụ nghiên cứu khoa học, thử nghiệm y học, dược phẩm hoặc làm thú cưng. Đặc điểm nổi bật màu lông trắng toát do đột biến gene gây thiếu hụt sắc tố (bạch tạng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà khoa học sử dụng chuột bạch để thử nghiệm phản ứng của thuốc mới.
    • Con chuột bạch trong lồng đôi mắt đỏ như viên ngọc.
    • Việc thí nghiệm trên chuột bạch một bước quan trọng trước khi thử nghiệm lâm sàng trên người.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (thông tục): Chỉ một người hoặc đối tượng bị đem ra thử nghiệm, chịu rủi ro đầu tiên cho một việc đó mới mẻ, chưa biết kết quả.
    • Anh ấy "chuột bạch" cho dự án phần mềm mới, phải kiểm tra mọi lỗi phát sinh.
Biến thể từ liên quan
  • Chuột lang (hay chuột Guinea pig): Một loài gặm nhấm khác, kích thước lớn hơn, cũng thường được dùng trong nghiên cứu làm thú cưng. Đôi khi trong ngôn ngữ thông thường, "chuột bạch" "chuột lang" có thể bị nhầm lẫn.
  • Chuột nhắt trắng: Tên gọi khác chính xác hơn về mặt phân loại học cho loài chuột thí nghiệm phổ biến ().
  • Chuột đồng: Chỉ các loài chuột sống hoang dãđồng ruộng, khác biệt hoàn toàn về môi trường sống mục đích sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Chuột thí nghiệm: Từ nhấn mạnh vào mục đích sử dụng chính.
  • Chuột nhắt bạch tạng: Tên gọi mô tả chi tiết đặc điểm.
Thành ngữ/cách nói liên quan
  • Làm chuột bạch: Động từ hóa, chỉ việc trở thành đối tượng thử nghiệm.
    • Không ai muốn làm chuột bạch cho loại vắc-xin chưa được kiểm chứng kỹ càng.